lạc nhạn đài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một địa danh cổ, một kiến trúc hoặc đài cao: "Lạc nhạn đài" là tên gọi của một địa điểm hoặc công trình kiến trúc cụ thể trong lịch sử và văn hóa, thường được nhắc đến trong thơ ca, văn học cổ điển. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một nơi cao, nơi những con chim nhạn có thể sa xuống hoặc dừng chân.
- Một biểu tượng văn hóa: Từ này thường mang ý nghĩa biểu tượng, gắn liền với cảm hứng lãng mạn, nỗi buồn li biệt hoặc sự cô tịch, hoài cổ trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Lạc nhạn đài" là một địa danh nổi tiếng được nhắc đến trong thơ Đường. ("Lạc nhạn đài" là một địa danh nổi tiếng được nhắc đến trong thơ Đường.)
- Cảnh sắc u tịch ở Lạc nhạn đài gợi nên nỗi sầu ly biệt. (Cảnh sắc u tịch ở Lạc nhạn đài gợi nên nỗi sầu ly biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nỗi buồn Lạc nhạn đài": Cụm từ dùng để chỉ một nỗi buồn mang tính chất cổ điển, sâu lắng, thường gắn với cảnh vật và tâm trạng con người trong thơ ca.
- Bài thơ ẩn chứa một "nỗi buồn Lạc nhạn đài" khó tả. (Bài thơ ẩn chứa một "nỗi buồn Lạc nhạn đài" khó tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Đài Lạc nhạn: Cách gọi khác, đảo trật tự từ của "Lạc nhạn đài".
- Lầu Vọng Nhạn: Một địa danh/kiến trúc khác cũng gắn với hình ảnh chim nhạn, thể hiện sự trông ngóng, mong chờ.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh cổ: Chỉ chung các địa điểm có từ thời xưa.
- Thắng tích: Danh thắng, di tích lịch sử và văn hóa.
Thành ngữ liên quan
- "Nhạn lạc đài không": (Nhạn sa, đài vắng) Một cụm từ gợi tả cảnh tiêu điều, hoang vắng, thường dùng trong văn học để diễn tả sự đìu hiu, thiếu vắng sự sống.
- Sau chiến tranh, cảnh tượng nơi đây tựa như "nhạn lạc đài không". (Sau chiến tranh, cảnh tượng nơi đây tựa như "nhạn lạc đài không".)
- đài nhạn sa